Giá xe R6 cũ | Đánh giá “ngựa hoang” Yamaha R6

0
17

Dòng xe R6 của Yamaha nằm trong phân khúc xe phân khối lớn 60cc và là chiếc xe chiếm được nhiều cảm tình của khách hàng. R6 có nét ngông cuồng của tuổi trẻ, lầm lì nhưng hiếu chiến, bất chấp đối thủ. Giá khởi điểm của R6 khá hấp dẫn trong khi giá xe R6 cũ cũng phải chăng.

1. Giới thiệu về xe R6

Yamaha YZF – R6 ra mắt lần đầu vào năm 1998 và ngay lập tức tạo nên một làn sóng dữ dội trong thị trường sportbike ở phân hạng supersport. R6 được phát triển dựa trên cảm hứng của mẫu xe M1 mà đội đua Yamaha từng giành nhiều chiến thắng quan trọng.

Yamaha YZF – R6 có các phiên bản: năm 1998, 2005, 2006, 2008, 2010 và phiên bản 2017. Có thể thấy, dù trải qua 19 năm nhưng R6 mới có tổng cộng 4 thế hệ cùng 6 đợt nâng cấp lớn nhỏ khác nhau.

Yamaha YZF-R6 làm say mê không ít tay lái bởi sự mạnh mẽ và dữ dằn. Nếu muốn chọn R6 làm người bạn đồng hành, các tay lái cần chắc chắn sở hữu đủ kỹ năng, kinh nghiệm và sức khỏe để luôn vững tay trên các cung đường.

2. Đánh giá xe R6

2.1. Đánh giá xe R6 về thiết kế

R6 có nét ngông cuồng của tuổi trẻ, lầm lì nhưng hiếu chiến, bất chấp đối thủ
R6 có nét ngông cuồng của tuổi trẻ, lầm lì nhưng hiếu chiến, bất chấp đối thủ

Hãng xe nổi tiếng Nhật Bản Yamaha cho ra mắt dòng xe R6 không mang vẻ cơ bắp chắc nịch mà sắc sảo với những đường cắt, xẻ của bộ quây và đầu xe.

Nếu CBR600RR mang vẻ chín chắn của một người trung niên có kinh nghiệm sống thì R6 lại có nét ngông cuồng của tuổi trẻ, lầm lì nhưng hiếu chiến, bất chấp đối thủ. Đây cũng là tiêu chí “không thỏa hiệp” (No Compromise) trong thiết kế mà kỹ sư Kunihiko Miwa, cha đẻ hai mẫu sportbike đã truyền tải khi lần đầu tiên R1 và R6 ra đời những năm 1998.

R6 lại mang phong cách riêng, không sao chép R1, đây là đặc điểm mang lại sự thích thú và tò mò cho những người yêu môtô, không gây cảm giác nhàm chán khi “lên đời”.

Yamaha R6 sử dụng bộ khung nhôm nhẹ DeltaBox cho cảm giác vào cua ổn định và nhẹ nhàng.

2.2. Đánh giá xe R6 về động cơ

Yamaha R6 sử dụng động cơ 599 phân khối 4 xi-lanh cho công suất cực đại 122 mã lực tại vòng tua máy 14.500 vòng/phút.

Nếu ở YZF-R1, khối động cơ nằm bên trong sự bao bọc của khung sườn, thì ở YZF-R6, cỗ máy lại là cầu nối giữa phần khung phía trước với gắp (càng) sau. R1 đơn thuần tập trung vào sức mạnh động cơ còn R6 nhấn mạnh sự kết hợp hài hòa của hiệu suất máy và khung sườn DeltaBox, mang lại hiệu suất vận hành.

3. Bảng giá xe R6 cũ

Không ít anh chàng say đắm R6 bởi sự cá tính và “ngầu đời”. Nếu yêu thích dòng xe này, để có những cuộc chinh phục “ngựa hoang” đầy thú vị và an toàn, hãy chắc chắn đủ kinh nghiệm, kỹ năng, vóc dáng đủ tầm,… Nếu là tay lái non, cuộc chinh phục sẽ trở nên khó khăn hơn rất nhiều. Còn khi đã quen thì “chú ngựa chiến” này lại mang lại cảm giác khó rời.

Yamaha R6 là mẫu xe được nhiều biker chờ đợi phân phối chính hãng tại Việt Nam. Tại Việt Nam giá xe Yamaha R6 có giá xe trên $20.000.

Giá bán khởi điểm của Yamaha R6 2017 là trên 12.000 USD tại châu Âu và chính thức bán ra từ tháng 3/2017.

Và tại thị trường Mỹ, Yamaha R6 2019 có giá bán khoảng 12.199 USD (tương đương 272 triệu đồng). Tuy nhiên, R6 sẽ rất khó bán ở thị trường Việt Nam, ngay cả với các cửa hàng tư nhân hiện nay do không có lợi về thuế, khiến giá xe R6 có thể đắt tương đương với đàn anh siêu môtô R1.

Yamaha R6 được rao bán tại thành phố Hồ Chí Minh với giá 70.000.000đ.
Yamaha R6 được rao bán tại thành phố Hồ Chí Minh với giá 70.000.000đ.

Trên một trang web chợ đồ cũ chuyên bán xe, Yamaha R6 màu Hải quan, màu đỏ hải quan, xanh hải quan hay xanh mobisast được rao bán tại thành phố Hồ Chí Minh với giá 70.000.000đ.

Còn tại Đồng Nai, cũng trên web trên, Yamaha YZF – R6 ABS phiên bản 2017 được rao bán với giá 75.500.000đ. Còn tại Hà Nội, Yamaha YZF – R6 ABS date 2018 đen nhám được rao bán 76.000.000đ.

Trên một web khác, giá xe R6 cũ được đưa ra với mức giá trung bình là 127.635.000đ, mức giá thấp nhất là 52.500.000đ và mức giá cao nhất là 200.000.000đ.

4. Thông số kỹ thuật R6

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật của Yamaha YZF – R6 2017:

  • Động cơ: I4, DOHC, 4 kỳ, 599 phân khối
  • Công suất cực đại: 117 HP (87.1 kW)@14.500 rpm
  • Mô-men xoắn cực đại: 62 Nm@10.500 rpm
  • Kích thước (D x R x C): 2.040 x 695 x 1.150 mm
  • Chiều cao yên: 850 mm
  • Trọng lượng ướt: 190 kg
  • Bình xăng: 17 lít
  • Hộp số: 6 cấp côn tay
  • Tiêu hao nhiên liệu:6,6 lít/100 km
  • Giảm xóc trước:USD 43 mm, hành trình 120 mm
  • Giảm xóc sau:Lò xo trụ đơn, hành trình 120 mm
  • Phanh trước:Đĩa kép 320 mm
  • Phanh sau:Đĩa đơn 220 mm

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here